你到咗未呀?
nei5 dou3 zo2 mei6 aa3
Bạn đến nơi chưa?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
到咗
dou3 zo2
đã đến
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
咗 đánh dấu việc đã đến; thêm 未 để hỏi đã đến chưa.
你到咗未呀?
nei5 dou3 zo2 mei6 aa3
Bạn đến nơi chưa?
客人已經到咗
haak3 jan4 ji5 ging1 dou3 zo2
Khách đã đến rồi