Cửa ra này đóng rồibằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
呢個出口封咗
ni1 go3 ceot1 hau2 fung1 zo2
Cửa ra này đóng rồi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · AN TOÀN VÀ TRỢ GIÚP
Cách nói “Cửa ra này đóng rồi” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Cửa ra này đóng rồi
- Chữ Hán phồn thể
- 呢個出口封咗
- Jyutping
- ni1 go3 ceot1 hau2 fung1 zo2
Xem kỹ câu này
呢個出口 (ni1 go3 ceot1 hau2) chỉ cửa ra này. 封咗 (fung1 zo2) báo đã đóng, nên câu mô tả tình trạng hiện tại của cửa ra.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Nhận ra hoặc báo một cửa ra không dùng được trong sơ tán hoặc gián đoạn.