十一蚊
sap6 jat1 man1
11 đô la Hồng Kông
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
十一
sap6 jat1
11
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
十一 đặt mười trước một: 10 + 1 = 11. So sánh với 十 là mười và 十二 là mười hai. Ví dụ dùng số mười một cho giá tiền và thời gian.
十一蚊
sap6 jat1 man1
11 đô la Hồng Kông
十一分鐘
sap6 jat1 fan1 zung1
11 phút