唔使客氣,幫到你就好
m4 sai2 haak3 hei3 bong1 dou2 nei5 zau6 hou2
Không có gì, giúp được bạn là tốt rồi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
唔使客氣
m4 sai2 haak3 hei3
Không có gì
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · CHÀO HỎI
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Video dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
唔使 (m4 sai2) nghĩa là không cần; 客氣 (haak3 hei3) chỉ khách sáo hoặc lịch sự. Ghép lại 唔使客氣 là lời đáp khiêm tốn với lời cảm ơn.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Dùng 唔使客氣 để đáp lời cảm ơn; câu này nói không cần khách sáo.
唔使客氣,幫到你就好
m4 sai2 haak3 hei3 bong1 dou2 nei5 zau6 hou2
Không có gì, giúp được bạn là tốt rồi.
唔使客氣,小事啫
m4 sai2 haak3 hei3 siu2 si6 ze1
Không có gì, chuyện nhỏ thôi.