唔該,前面有落
m4 goi1 cin4 min6 jau5 lok6
Cho tôi xuống phía trước
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
前面
cin4 min6
phía trước
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺前面 chỉ vị trí đang ở; 去前面 chỉ việc đi đến đó.
唔該,前面有落
m4 goi1 cin4 min6 jau5 lok6
Cho tôi xuống phía trước
可唔可以喺前面落車呀?
ho2 m4 ho2 ji5 hai2 cin4 min6 lok6 ce1 aa3
Cho tôi xuống phía trước được không?