呢盒未開封
ni1 hap6 mei6 hoi1 fung1
Hộp này chưa mở.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
未開封
mei6 hoi1 fung1
chưa mở
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
未開封 nghĩa là chưa mở niêm phong hay bao bì; 未 là chưa, không phải phủ định chung.
呢盒未開封
ni1 hap6 mei6 hoi1 fung1
Hộp này chưa mở.
支水仲未開封
zi1 seoi2 zung6 mei6 hoi1 fung1
Chai nước vẫn chưa mở.