要等十分鐘
jiu3 dang2 sap6 fan1 zung1
Bạn cần đợi mười phút
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
十
sap6
mười
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
十 đứng riêng là mười; từ mười một đến mười chín thêm một chữ số sau 十.
要等十分鐘
jiu3 dang2 sap6 fan1 zung1
Bạn cần đợi mười phút
我要十個
ngo5 jiu3 sap6 go3
Tôi muốn mười cái.