我部電話冇電。
ngo5 bou6 din6 waa2 mou5 din6
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
冇電
mou5 din6
hết pin
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
冇電 nghĩa là thiết bị hết pin; 壞咗 là bị hỏng và có thể cần sửa.
我部電話冇電。
ngo5 bou6 din6 waa2 mou5 din6
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
部相機冇電
bou6 soeng2 gei1 mou5 din6
Máy ảnh hết pin.