幫幫手
bong1 bong1 sau2
giúp một tay
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
幫手
bong1 sau2
giúp một tay
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
幫手 là phụ giúp không cần nêu việc; lặp 幫 trong 幫幫手 làm lời nhờ nhẹ hơn.
幫幫手
bong1 bong1 sau2
giúp một tay
我嚟幫手。
ngo5 lai4 bong1 sau2
Tôi đến phụ.