Vòi nước đang ròbằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
個水喉漏水呀
go3 seoi2 hau4 lau6 seoi2 aa3
Vòi nước đang rò
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRANG CHỦ
Cách nói “Vòi nước đang rò” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Vòi nước đang rò
- Chữ Hán phồn thể
- 個水喉漏水呀
- Jyutping
- go3 seoi2 hau4 lau6 seoi2 aa3
Xem kỹ câu này
個水喉 (go3 seoi2 hau4) là vòi nước; 漏水 (lau6 seoi2) nói rò nước. aa3 cuối câu giúp báo vấn đề tự nhiên.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Lời báo trực tiếp của người thuê về vòi nước rò rỉ.