Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn tối nay
我打算今晚同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算休息
ngo5 daa2 syun3 jau1 sik1
Tôi dự định nghỉ ngơi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn tối nay
我打算今晚同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn bè
我打算同朋友一齊休息
ngo5 daa2 syun3 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi hôm nay
你今日打算休息
nei5 gam1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn bè bây giờ
我打算而家同朋友一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi bây giờ
我哋而家打算休息
ngo5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn bè tối nay
我打算今晚同朋友一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn bây giờ
我打算而家同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi tối nay
我打算今晚休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình hôm nay
我打算今日同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình cuối tuần này
我打算今個週末自己休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình bây giờ
我打算而家自己休息
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi tối nay
我哋今晚打算休息
ngo5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn ngày mai
我打算聽日同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi cuối tuần này
我哋今個週末打算休息
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình tối nay
我打算今晚同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình lát nữa
我打算遲啲自己休息
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nghỉ ngơi bây giờ
佢哋而家打算休息
keoi5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi
你打算休息
nei5 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình ngày mai
我打算聽日自己休息
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi lát nữa
你遲啲打算休息
nei5 ci4 di1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi cuối tuần này
你今個週末打算休息
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi ngày mai
你聽日打算休息
nei5 ting1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình
我打算同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.