Họ dự định nghỉ ngơi
佢哋打算休息
keoi5 dei6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算休息
ngo5 daa2 syun3 jau1 sik1
Tôi dự định nghỉ ngơi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Họ dự định nghỉ ngơi
佢哋打算休息
keoi5 dei6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi tối nay
你今晚打算休息
nei5 gam1 maan5 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nghỉ ngơi ngày mai
佢哋聽日打算休息
keoi5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi
我哋打算休息
ngo5 dei6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nghỉ ngơi hôm nay
佢哋今日打算休息
keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi hôm nay
我哋今日打算休息
ngo5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình cuối tuần này
我打算今個週末同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn cuối tuần này
我打算今個週末同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn hôm nay
我打算今日同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi lát nữa
我哋遲啲打算休息
ngo5 dei6 ci4 di1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình tối nay
我打算今晚自己休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nghỉ ngơi lát nữa
佢哋遲啲打算休息
keoi5 dei6 ci4 di1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nghỉ ngơi bây giờ
你而家打算休息
nei5 ji4 gaa1 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với gia đình ngày mai
我打算聽日同屋企人一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn
我打算同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nghỉ ngơi tối nay
佢哋今晚打算休息
keoi5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi hôm nay
我打算今日休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn lát nữa
我打算遲啲同你一齊休息
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 nei5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi với bạn bè cuối tuần này
我打算今個週末同朋友一齊休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi cuối tuần này
我打算今個週末休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi bây giờ
我打算而家休息
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình
我打算自己休息
ngo5 daa2 syun3 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nghỉ ngơi một mình hôm nay
我打算今日自己休息
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 zi6 gei2 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nghỉ ngơi ngày mai
我哋聽日打算休息
ngo5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 jau1 sik1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.