Chuyển đến nội dung
Canto School

Tôi dự định đến phòng tập thể dụcbằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

我打算去健身室

ngo5 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Tôi dự định đến phòng tập thể dục

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

Biến thành lời của bạn

Chúng tôi dự định đến phòng tập thể dục bây giờ

我哋而家打算去健身室

ngo5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Chúng tôi dự định đến phòng tập thể dục

我哋打算去健身室

ngo5 dei6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Chúng tôi dự định đến phòng tập thể dục lát nữa

我哋遲啲打算去健身室

ngo5 dei6 ci4 di1 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Bạn dự định đến phòng tập thể dục lát nữa

你遲啲打算去健身室

nei5 ci4 di1 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Chúng tôi dự định đến phòng tập thể dục ngày mai

我哋聽日打算去健身室

ngo5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Bạn dự định đến phòng tập thể dục cuối tuần này

你今個週末打算去健身室

nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Bạn dự định đến phòng tập thể dục ngày mai

你聽日打算去健身室

nei5 ting1 jat6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với gia đình lát nữa

我打算遲啲同屋企人一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn bè

我打算同朋友一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Chúng tôi dự định đến phòng tập thể dục tối nay

我哋今晚打算去健身室

ngo5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục hôm nay

我打算今日去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với gia đình tối nay

我打算今晚同屋企人一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Họ dự định đến phòng tập thể dục

佢哋打算去健身室

keoi5 dei6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục bây giờ

我打算而家去健身室

ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Họ dự định đến phòng tập thể dục hôm nay

佢哋今日打算去健身室

keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn lát nữa

我打算遲啲同你一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn bè bây giờ

我打算而家同朋友一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với gia đình

我打算同屋企人一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục cuối tuần này

我打算今個週末去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn bè tối nay

我打算今晚同朋友一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục một mình tối nay

我打算今晚自己去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zi6 gei2 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn bây giờ

我打算而家同你一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục một mình bây giờ

我打算而家自己去健身室

ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 zi6 gei2 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi dự định đến phòng tập thể dục với bạn cuối tuần này

我打算今個週末同你一齊去健身室

ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 gin6 san1 sat1

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.