Tôi dự định đi mua sắm lát nữa
我打算遲啲行街
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算行街
ngo5 daa2 syun3 haang4 gaai1
Tôi dự định đi mua sắm
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định đi mua sắm lát nữa
我打算遲啲行街
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định đi mua sắm cuối tuần này
我哋今個週末打算行街
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với bạn ngày mai
我打算聽日同你一齊行街
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm một mình ngày mai
我打算聽日自己行街
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 zi6 gei2 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định đi mua sắm tối nay
佢哋今晚打算行街
keoi5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm cuối tuần này
我打算今個週末行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định đi mua sắm cuối tuần này
你今個週末打算行街
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm bây giờ
我打算而家行街
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định đi mua sắm hôm nay
佢哋今日打算行街
keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với bạn bè cuối tuần này
我打算今個週末同朋友一齊行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm một mình cuối tuần này
我打算今個週末自己行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 zi6 gei2 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm một mình tối nay
我打算今晚自己行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zi6 gei2 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm một mình
我打算自己行街
ngo5 daa2 syun3 zi6 gei2 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với bạn bè ngày mai
我打算聽日同朋友一齊行街
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định đi mua sắm hôm nay
我哋今日打算行街
ngo5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định đi mua sắm
我哋打算行街
ngo5 dei6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với bạn lát nữa
我打算遲啲同你一齊行街
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 nei5 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊行街
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm tối nay
我打算今晚行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với gia đình hôm nay
我打算今日同屋企人一齊行街
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định đi mua sắm bây giờ
佢哋而家打算行街
keoi5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định đi mua sắm với bạn bè bây giờ
我打算而家同朋友一齊行街
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định đi mua sắm bây giờ
我哋而家打算行街
ngo5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định đi mua sắm hôm nay
你今日打算行街
nei5 gam1 jat6 daa2 syun3 haang4 gaai1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.