Tôi dự định nhảy múa với bạn ngày mai
我打算聽日同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算跳舞
ngo5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Tôi dự định nhảy múa
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định nhảy múa với bạn ngày mai
我打算聽日同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình ngày mai
我打算聽日同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa một mình tối nay
我打算今晚自己跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zi6 gei2 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nhảy múa hôm nay
我哋今日打算跳舞
ngo5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè lát nữa
我打算遲啲同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình lát nữa
我打算遲啲同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa bây giờ
佢哋而家打算跳舞
keoi5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa lát nữa
佢哋遲啲打算跳舞
keoi5 dei6 ci4 di1 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè cuối tuần này
我打算今個週末同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nhảy múa tối nay
我哋今晚打算跳舞
ngo5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa lát nữa
你遲啲打算跳舞
nei5 ci4 di1 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa một mình lát nữa
我打算遲啲自己跳舞
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 zi6 gei2 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa tối nay
佢哋今晚打算跳舞
keoi5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nhảy múa cuối tuần này
我哋今個週末打算跳舞
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa tối nay
我打算今晚跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa hôm nay
佢哋今日打算跳舞
keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa bây giờ
你而家打算跳舞
nei5 ji4 gaa1 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa cuối tuần này
佢哋今個週末打算跳舞
keoi5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình cuối tuần này
我打算今個週末同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè ngày mai
我打算聽日同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn tối nay
我打算今晚同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa
你打算跳舞
nei5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa ngày mai
我打算聽日跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa ngày mai
佢哋聽日打算跳舞
keoi5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.