Tôi dự định nhảy múa cuối tuần này
我打算今個週末跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算跳舞
ngo5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Tôi dự định nhảy múa
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định nhảy múa cuối tuần này
我打算今個週末跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn lát nữa
我打算遲啲同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa cuối tuần này
你今個週末打算跳舞
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình tối nay
我打算今晚同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn
我打算同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa tối nay
你今晚打算跳舞
nei5 gam1 maan5 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa một mình cuối tuần này
我打算今個週末自己跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 zi6 gei2 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nhảy múa lát nữa
我哋遲啲打算跳舞
ngo5 dei6 ci4 di1 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè hôm nay
我打算今日同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè
我打算同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè bây giờ
我打算而家同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa bây giờ
我打算而家跳舞
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với gia đình hôm nay
我打算今日同屋企人一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nhảy múa ngày mai
我哋聽日打算跳舞
ngo5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bè tối nay
我打算今晚同朋友一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa một mình hôm nay
我打算今日自己跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 zi6 gei2 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn cuối tuần này
我打算今個週末同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nhảy múa
佢哋打算跳舞
keoi5 dei6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa với bạn bây giờ
我打算而家同你一齊跳舞
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 nei5 jat1 cai4 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa lát nữa
我打算遲啲跳舞
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa hôm nay
我打算今日跳舞
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nhảy múa một mình ngày mai
我打算聽日自己跳舞
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 zi6 gei2 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nhảy múa hôm nay
你今日打算跳舞
nei5 gam1 jat6 daa2 syun3 tiu3 mou5
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.