Tôi dự định nấu ăn bây giờ
我打算而家煮飯
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算煮飯
ngo5 daa2 syun3 zyu2 faan6
Tôi dự định nấu ăn
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định nấu ăn bây giờ
我打算而家煮飯
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nấu ăn cuối tuần này
你今個週末打算煮飯
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với gia đình
我打算同屋企人一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nấu ăn cuối tuần này
我哋今個週末打算煮飯
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nấu ăn hôm nay
佢哋今日打算煮飯
keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nấu ăn tối nay
佢哋今晚打算煮飯
keoi5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn cuối tuần này
我打算今個週末煮飯
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn bè bây giờ
我打算而家同朋友一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nấu ăn lát nữa
你遲啲打算煮飯
nei5 ci4 di1 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn lát nữa
我打算遲啲煮飯
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nấu ăn
你打算煮飯
nei5 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nấu ăn hôm nay
你今日打算煮飯
nei5 gam1 jat6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn cuối tuần này
我打算今個週末同你一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định nấu ăn bây giờ
佢哋而家打算煮飯
keoi5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định nấu ăn ngày mai
你聽日打算煮飯
nei5 ting1 jat6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn bè
我打算同朋友一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với gia đình cuối tuần này
我打算今個週末同屋企人一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn bè lát nữa
我打算遲啲同朋友一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn bè cuối tuần này
我打算今個週末同朋友一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn tối nay
我打算今晚煮飯
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định nấu ăn với bạn ngày mai
我打算聽日同你一齊煮飯
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nấu ăn hôm nay
我哋今日打算煮飯
ngo5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định nấu ăn
我哋打算煮飯
ngo5 dei6 daa2 syun3 zyu2 faan6
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.