今日我喺樓下
gam1 jat6 ngo5 hai2 lau4 haa6
Hôm nay, Tôi ở dưới lầu.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我喺樓下
ngo5 hai2 lau4 haa6
Tôi ở dưới lầu
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRANG CHỦ
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Video dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
喺樓下 (hai2 lau4 haa6) đặt người nói ở dưới lầu. Có thể chỉ điểm gặp bên ngoài hoặc dưới tầng của người nghe mà không nêu địa chỉ đường phố.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
喺樓下 là đang ở dưới nhà; khác với 住樓下, câu này không nhất thiết nói nơi ở.
今日我喺樓下
gam1 jat6 ngo5 hai2 lau4 haa6
Hôm nay, Tôi ở dưới lầu.
我喺樓下,你呢?
ngo5 hai2 lau4 haa6 nei5 ne1
Tôi ở dưới lầu. Còn bạn?