喺香港大學站落
hai2 hoeng1 gong2 daai6 hok6 zaam6 lok6
xuống ở ga HKU
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
香港大學
hoeng1 gong2 daai6 hok6
HKU
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
香港大學 là tên trường; thêm 站 khi nói ga MTR thay vì khuôn viên.
喺香港大學站落
hai2 hoeng1 gong2 daai6 hok6 zaam6 lok6
xuống ở ga HKU
呢班車去唔去香港大學
ni1 baan1 ce1 heoi3 m4 heoi3 hoeng1 gong2 daai6 hok6
Tàu này có đi đến HKU không?