發生咩事?
faat3 sang1 me1 si6
Có chuyện gì xảy ra?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
發生
faat3 sang1
xảy ra
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
發生 tả sự việc xảy ra; 發生咩事 hỏi chuyện gì xảy ra mà không quy người gây ra.
發生咩事?
faat3 sang1 me1 si6
Có chuyện gì xảy ra?
意外發生咗。
ji3 ngoi6 faat3 sang1 zo2
Đã xảy ra tai nạn.