一個蛋撻幾多錢呀?
jat1 go3 daan6 taat1 gei2 do1 cin2 aa3
một chiếc bánh tart trứng giá bao nhiêu?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
一個蛋撻
jat1 go3 daan6 taat1
một chiếc bánh tart trứng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 個 đếm từng bánh trứng; đặt số trước 個 rồi đến 蛋撻.
一個蛋撻幾多錢呀?
jat1 go3 daan6 taat1 gei2 do1 cin2 aa3
một chiếc bánh tart trứng giá bao nhiêu?
我要一個蛋撻。
ngo5 jiu3 jat1 go3 daan6 taat1
Tôi muốn một bánh trứng.