呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
一日
jat1 jat6
một ngày / mỗi ngày
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Trước tần suất, 一日 nghĩa là mỗi ngày; nó cũng chỉ thời lượng một ngày.
呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
我住一日。
ngo5 zyu6 jat1 jat6
Tôi ở một ngày.