Chuyển đến nội dung
Canto School

Tôi hiểubằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

我明白

ngo5 ming4 baak6

tôi hiểu

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

CÂU TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRỢ GIÚP NGÔN NGỮ

Tôi hiểu bằng tiếng Quảng Đông: 我明白 (ngo5 ming4 baak6)

Một chút tiếng Quảng Đông cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Câu tiếng Quảng Đông

Cho biết bạn đã theo được lời giải thích

我明白 (ngo5 ming4 baak6) nghĩa là “Tôi hiểu”. Dùng để cho biết đã theo lời giải thích. Giữ 明白 (ming4 baak6) cùng nhau làm động từ hiểu. Nếu không theo được nghĩa, dùng bản 我唔明 riêng.

Bản ghi giọng nói tổng hợp đã lưu từ thư viện ứng dụng Canto School.

Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới

tôi hiểu (我明白) — phát âm tiếng Quảng ĐôngNghe bản ghi giọng tổng hợp đã lưu, rồi dùng tạm dừng và phát lại để luyện theo nhịp của bạn.
Đọc câu
Nghĩa
tôi hiểu
Chữ Hán phồn thể
我明白
Jyutping
ngo5 ming4 baak6

Cách phát âm

Câu đáp có ba âm tiết: ngo5 ming4 baak6. Nghe ngo5 là “tôi”, giữ ming4 baak6 cùng nhau là “hiểu”.

  • ngo5tôi
  • ming4 baak6hiểu

Tưởng tượng ai đã giải thích việc cần làm. Phát cả câu đáp rồi nói để cho thấy lời giải thích có nghĩa. So với câu phủ định được liên kết khi cần giúp thêm.

Khi nào dùng

我明白 xác nhận hiểu; thêm chủ đề sau để nói rõ hiểu điều gì.

Thử dùng khi: Cho biết đã theo được lời giải thích.

Nghĩa đen gần đúng: tôi hiểu.

Ví dụ

我明白你嘅意思。

ngo5 ming4 baak6 nei5 ge3 ji3 si1

Tôi hiểu ý bạn.

我明白,你繼續。

ngo5 ming4 baak6 nei5 gai3 zuk6

Tôi hiểu rồi, bạn nói tiếp đi.