呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
呢隻
ni1 zek3
loại này (thuốc)
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
隻 có thể chỉ loại thuốc; thêm 藥 sau 呢隻 nếu đối tượng chưa rõ.
呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
呢隻藥食完會唔會眼瞓呀?
ni1 zek3 joek6 sik6 jyun4 wui5 m4 wui5 ngaan5 fan3 aa3
Uống thuốc này có làm tôi buồn ngủ không?