Chuyển đến nội dung
Canto School

Mất điện rồibằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

停咗電呀

ting4 zo2 din6 aa3

Mất điện rồi

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRANG CHỦ

Cách nói “Mất điện rồi” bằng tiếng Quảng Đông

Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.

Câu tiếng Quảng Đông

Xem trước bằng chữ

Phát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.

Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới

Mất điện rồi (停咗電呀) — phát âm tiếng Quảng ĐôngBản xem trước bằng chữ. Nhấn phát âm thanh để nghe bản ghi hiện tại.
Đọc câu
Nghĩa
Mất điện rồi
Chữ Hán phồn thể
停咗電呀
Jyutping
ting4 zo2 din6 aa3

Xem kỹ câu này

zo2 đánh dấu sự chuyển sang trạng thái hiện tại là mất điện.

Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.

Khi nào dùng

咗 trong 停咗電 đánh dấu thay đổi đã hoàn tất; dùng khi kể việc đã xảy ra.

Ví dụ

弊喇,停咗電呀

bai6 laa3 ting4 zo2 din6 aa3

Ôi, Mất điện rồi.

呢度停咗電呀

ni1 dou6 ting4 zo2 din6 aa3

Ở đây mất điện rồi.

Xem tất cả từ và cụm từ