Khóa cửa bị kẹtbằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
個門鎖卡住咗
go3 mun4 so2 kaa1 zyu6 zo2
Khóa cửa bị kẹt
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRANG CHỦ
Cách nói “Khóa cửa bị kẹt” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Khóa cửa bị kẹt
- Chữ Hán phồn thể
- 個門鎖卡住咗
- Jyutping
- go3 mun4 so2 kaa1 zyu6 zo2
Xem kỹ câu này
個門鎖 (go3 mun4 so2) xác định khóa cửa; 卡住咗 (kaa1 zyu6 zo2) nói đã bị kẹt. Đây là báo khóa kẹt, không phải xin chìa khóa dự phòng.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người thuê · Báo khóa kẹt. Mô tả lỗi vào nhà cụ thể