呢個係舊嘅。
ni1 go3 hai6 gau6 ge3
Cái này là đồ cũ.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
舊
gau6
cũ / trước đây
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
舊 tả đồ cũ hoặc trước đây; người già thường dùng 老.
呢個係舊嘅。
ni1 go3 hai6 gau6 ge3
Cái này là đồ cũ.
我搵返個舊袋。
ngo5 wan2 faan1 go3 gau6 doi2
Tôi tìm lại được túi cũ.