得我靠右停
dak1 ngo5 kaau3 jau6 ting4
Được, tôi sẽ tấp vào bên phải
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
得
dak1
được / làm được
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
得 nhận đề nghị hoặc xác nhận được; 得唔得 kiểm tra giờ hay sắp xếp có ổn không.
得我靠右停
dak1 ngo5 kaau3 jau6 ting4
Được, tôi sẽ tấp vào bên phải
今晚七點得唔得呀?
gam1 maan5 cat1 dim2 dak1 m4 dak1 aa3
Bảy giờ tối nay được không?