請通知我。
cing2 tung1 zi1 ngo5
Vui lòng báo cho tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
通知
tung1 zi1
thông báo
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
通知 là báo cho ai; đặt người sau rồi thêm nội dung hoặc thời gian nếu cần.
請通知我。
cing2 tung1 zi1 ngo5
Vui lòng báo cho tôi.
我會通知你。
ngo5 wui5 tung1 zi1 nei5
Tôi sẽ báo cho bạn.