Chúng tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông cuối tuần này
我哋今個週末打算練習廣東話
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Chúng tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông cuối tuần này
我哋今個週末打算練習廣東話
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định luyện tiếng Quảng Đông cuối tuần này
你今個週末打算練習廣東話
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông lát nữa
我打算遲啲練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông một mình ngày mai
我打算聽日自己練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 zi6 gei2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định luyện tiếng Quảng Đông
你打算練習廣東話
nei5 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định luyện tiếng Quảng Đông hôm nay
佢哋今日打算練習廣東話
keoi5 dei6 gam1 jat6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn tối nay
我打算今晚同你一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 nei5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông ngày mai
我哋聽日打算練習廣東話
ngo5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông tối nay
我打算今晚練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn bè ngày mai
我打算聽日同朋友一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông lát nữa
我遲啲打算練習廣東話
ngo5 ci4 di1 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn cuối tuần này
我打算今個週末同你一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn
我打算同你一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 tung4 nei5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông một mình lát nữa
我打算遲啲自己練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 zi6 gei2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định luyện tiếng Quảng Đông tối nay
佢哋今晚打算練習廣東話
keoi5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông một mình
我打算自己練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 zi6 gei2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông một mình tối nay
我打算今晚自己練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 zi6 gei2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với gia đình ngày mai
我打算聽日同屋企人一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn bè lát nữa
我打算遲啲同朋友一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định luyện tiếng Quảng Đông
佢哋打算練習廣東話
keoi5 dei6 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông với bạn bè tối nay
我打算今晚同朋友一齊練習廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định luyện tiếng Quảng Đông tối nay
我哋今晚打算練習廣東話
ngo5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định luyện tiếng Quảng Đông bây giờ
佢哋而家打算練習廣東話
keoi5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.