Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn bây giờ
我打算而家同你一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 nei5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我打算學廣東話
ngo5 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn bây giờ
我打算而家同你一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 nei5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định học tiếng Quảng Đông bây giờ
你而家打算學廣東話
nei5 ji4 gaa1 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông hôm nay
我打算今日學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn hôm nay
我打算今日同你一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 tung4 nei5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với gia đình tối nay
我打算今晚同屋企人一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với gia đình bây giờ
我打算而家同屋企人一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn bè
我打算同朋友一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông lát nữa
我打算遲啲學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định học tiếng Quảng Đông tối nay
你今晚打算學廣東話
nei5 gam1 maan5 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với gia đình lát nữa
我打算遲啲同屋企人一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ci4 di1 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông một mình ngày mai
我打算聽日自己學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ting1 jat6 zi6 gei2 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông cuối tuần này
我打算今個週末學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn tối nay
我打算今晚同你一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 nei5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định học tiếng Quảng Đông bây giờ
我哋而家打算學廣東話
ngo5 dei6 ji4 gaa1 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn bè cuối tuần này
我打算今個週末同朋友一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định học tiếng Quảng Đông tối nay
我哋今晚打算學廣東話
ngo5 dei6 gam1 maan5 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông một mình hôm nay
我打算今日自己學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 jat6 zi6 gei2 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông một mình bây giờ
我打算而家自己學廣東話
ngo5 daa2 syun3 ji4 gaa1 zi6 gei2 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn bè tối nay
我打算今晚同朋友一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 maan5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi dự định học tiếng Quảng Đông ngày mai
我哋聽日打算學廣東話
ngo5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định học tiếng Quảng Đông hôm nay
你今日打算學廣東話
nei5 gam1 jat6 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi dự định học tiếng Quảng Đông với bạn cuối tuần này
我打算今個週末同你一齊學廣東話
ngo5 daa2 syun3 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 jat1 cai4 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ dự định học tiếng Quảng Đông ngày mai
佢哋聽日打算學廣東話
keoi5 dei6 ting1 jat6 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn dự định học tiếng Quảng Đông lát nữa
你遲啲打算學廣東話
nei5 ci4 di1 daa2 syun3 hok6 gwong2 dung1 waa2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.