Tôi trả thừa tiền vébằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我畀多咗車費
ngo5 bei2 do1 zo2 ce1 fai3
Tôi trả thừa tiền vé
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · ĐI LẠI
Cách nói “Tôi trả thừa tiền vé” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Tôi trả thừa tiền vé
- Chữ Hán phồn thể
- 我畀多咗車費
- Jyutping
- ngo5 bei2 do1 zo2 ce1 fai3
Xem kỹ câu này
畀多咗 nói đã trả quá nhiều; 車費 chỉ tiền vé. Đây là báo trả thừa, không phải chưa trả tiền vé.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Hành khách · Sửa tiền vé thanh toán. Báo ngay đã trả thừa