Tôi không thể đi làm một mình cuối tuần này
我今個週末唔可以自己返工
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我唔可以返工
ngo5 m4 ho2 ji5 faan1 gung1
Tôi không thể đi làm
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi không thể đi làm một mình cuối tuần này
我今個週末唔可以自己返工
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm một mình bây giờ
我而家唔可以自己返工
ngo5 ji4 gaa1 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm với bạn
我唔可以同你一齊返工
ngo5 m4 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm với gia đình hôm nay
我今日唔可以同屋企人一齊返工
ngo5 gam1 jat6 m4 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm hôm nay
我今日唔可以返工
ngo5 gam1 jat6 m4 ho2 ji5 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm một mình tối nay
我今晚唔可以自己返工
ngo5 gam1 maan5 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm với bạn bè ngày mai
我聽日唔可以同朋友一齊返工
ngo5 ting1 jat6 m4 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm với gia đình ngày mai
我聽日唔可以同屋企人一齊返工
ngo5 ting1 jat6 m4 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm một mình hôm nay
我今日唔可以自己返工
ngo5 gam1 jat6 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi không thể đi làm một mình lát nữa
我遲啲唔可以自己返工
ngo5 ci4 di1 m4 ho2 ji5 zi6 gei2 faan1 gung1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.