有啲大件
jau5 di1 daai6 gin6
Hơi rộng một chút
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
大
daai6
to / lớn
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 好大 để miêu tả đơn giản; 唔大 phủ định tính chất này, không nhất thiết mang nghĩa ngược lại.
有啲大件
jau5 di1 daai6 gin6
Hơi rộng một chút
個袋好大
go3 doi2 hou2 daai6
Cái túi rất to.