我食飯前畀你
ngo5 sik6 faan6 cin4 bei2 nei5
Tôi sẽ đưa bạn trước bữa trưa
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
前
cin4
trước
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 前 sau thời gian hoặc hành động; 九點前 chỉ hạn trước chín giờ.
我食飯前畀你
ngo5 sik6 faan6 cin4 bei2 nei5
Tôi sẽ đưa bạn trước bữa trưa
瞓覺前飲水
fan3 gaau3 cin4 jam2 seoi2
Uống nước trước khi ngủ.