天氣好差
tin1 hei3 hou2 caa1
Thời tiết rất xấu.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
差
caa1
tệ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 好差 để miêu tả đơn giản; 唔差 phủ định tính chất này, không nhất thiết mang nghĩa ngược lại.
天氣好差
tin1 hei3 hou2 caa1
Thời tiết rất xấu.
服務唔差
fuk6 mou6 m4 caa1
Dịch vụ không tệ.