Người đó còn thở không?bằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
佢仲有冇呼吸呀
keoi5 zung6 jau5 mou5 fu1 kap1 aa3
Người đó còn thở không?
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · AN TOÀN VÀ TRỢ GIÚP
Cách nói “Người đó còn thở không?” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Người đó còn thở không?
- Chữ Hán phồn thể
- 佢仲有冇呼吸呀
- Jyutping
- keoi5 zung6 jau5 mou5 fu1 kap1 aa3
Xem kỹ câu này
佢 (keoi5) có thể chỉ anh ấy, cô ấy hoặc họ trong ngữ cảnh này. 仲 (zung6) nghĩa là vẫn; 有冇 (jau5 mou5) tạo câu hỏi có hay không về 呼吸 (fu1 kap1), hơi thở. 呀 (aa3) là trợ từ cuối câu. Học câu như một ví dụ ngôn ngữ.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người sơ cứu · Đánh giá người bất tỉnh. Kiểm tra dấu hiệu quan trọng