我喺另一個入口。
ngo5 hai2 ling6 jat1 go3 jap6 hau2
Tôi đang ở một lối vào khác.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
另一個
ling6 jat1 go3
một cái khác
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
另一個 chỉ người hoặc vật khác; thêm danh từ sau 個 nếu chưa rõ đối tượng.
我喺另一個入口。
ngo5 hai2 ling6 jat1 go3 jap6 hau2
Tôi đang ở một lối vào khác.
我要另一個。
ngo5 jiu3 ling6 jat1 go3
Tôi muốn cái khác.