有蛋、腸仔同多士
jau5 daan2 coeng2 zai2 tung4 do1 si2
Có trứng, xúc xích và bánh mì nướng
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
同
tung4
và
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Nghĩa là và khi 同 nối danh từ; trước người và động từ, nó có thể nghĩa là với.
有蛋、腸仔同多士
jau5 daan2 coeng2 zai2 tung4 do1 si2
Có trứng, xúc xích và bánh mì nướng
我要茶同咖啡。
ngo5 jiu3 caa4 tung4 gaa3 fe1
Tôi muốn trà và cà phê.